管理咨詢 guǎn lǐ zī xún · quản lí tư tuân Hán Việt: quản lí tư tuân · Pinyin: guǎn lǐ zī xún Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 咨 (tư) + 詢 (tuân)Pinyinguǎn lǐ zī xúnHán Việtquản lí tư tuânCấu tạo管 + 理 + 咨 + 詢 · quản + lí + tư + tuân nghĩa thành phần: quản + lí + tư + tuân