管理家務 quản lí gia vụ Hán Việt: quản lí gia vụ Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 家 (gia) + 務 (vụ)Hán Việtquản lí gia vụCấu tạo管 + 理 + 家 + 務 · quản + lí + gia + vụ nghĩa thành phần: quản + lí + gia + vụ