管理成本

quản lí thành bổn

Hán Việt: quản lí thành bổn

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (lí) + (thành) + (bổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管理成本 uǎnlǐ chéngběn n. management cost M:³xiàng