管理手冊 quản lí thủ sách Hán Việt: quản lí thủ sách Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 手 (thủ) + 冊 (sách)Hán Việtquản lí thủ sáchCấu tạo管 + 理 + 手 + 冊 · quản + lí + thủ + sách nghĩa thành phần: quản + lí + thủ + sách Nghĩa EngCihui 管理手冊 uǎnlǐ shǒucè n. management guide M:¹běn/tào