管理技巧 guǎn lǐ jì qiǎo · quản lí kĩ xảo Hán Việt: quản lí kĩ xảo · Pinyin: guǎn lǐ jì qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 技 (kĩ) + 巧 (xảo)Pinyinguǎn lǐ jì qiǎoHán Việtquản lí kĩ xảoCấu tạo管 + 理 + 技 + 巧 · quản + lí + kĩ + xảo nghĩa thành phần: quản + lí + kĩ + xảo