管理技術

quản lí kĩ thuật

Hán Việt: quản lí kĩ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (lí) + (kĩ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管理技術 uǎnlǐ jìshù n. management technique M:³xiàng