管理報告 quản lí báo cáo Hán Việt: quản lí báo cáo Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 報 (báo) + 告 (cáo)Hán Việtquản lí báo cáoCấu tạo管 + 理 + 報 + 告 · quản + lí + báo + cáo nghĩa thành phần: quản + lí + báo + cáo Nghĩa EngCihui 管理報告 uǎnlǐ bàogào n. managerial reports M:¹fèn