管理步驟 guǎn lǐ bù zòu · quản lí bộ sậu Hán Việt: quản lí bộ sậu · Pinyin: guǎn lǐ bù zòu Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 步 (bộ) + 驟 (sậu)Pinyinguǎn lǐ bù zòuHán Việtquản lí bộ sậuCấu tạo管 + 理 + 步 + 驟 · quản + lí + bộ + sậu nghĩa thành phần: quản + lí + bộ + sậu