管理程序
quản lí trình tự
Hán Việt: quản lí trình tự · Pinyin: guǎn lǐ chéng xù
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 管理程序 uǎnlǐ chéngxù n. administrative procedure M:tào
Hán Việt: quản lí trình tự · Pinyin: guǎn lǐ chéng xù