管理策略

guǎn lǐ cè lüè quản lí sách lược

Hán Việt: quản lí sách lược · Pinyin: guǎn lǐ cè lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (lí) + (sách) + (lược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管理策略 uǎnlǐ cèlüè n. management game M:³xiàng