管理訓練 guǎn lǐ xùn liàn · quản lí huấn luyện Hán Việt: quản lí huấn luyện · Pinyin: guǎn lǐ xùn liàn Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)Pinyinguǎn lǐ xùn liànHán Việtquản lí huấn luyệnCấu tạo管 + 理 + 訓 + 練 · quản + lí + huấn + luyện nghĩa thành phần: quản + lí + huấn + luyện