管理鏈路 guǎn lǐ liàn lù · quản lí liên lộ Hán Việt: quản lí liên lộ · Pinyin: guǎn lǐ liàn lù Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 鏈 (liên) + 路 (lộ)Pinyinguǎn lǐ liàn lùHán Việtquản lí liên lộCấu tạo管 + 理 + 鏈 + 路 · quản + lí + liên + lộ nghĩa thành phần: quản + lí + liên + lộ