管理錯誤 guǎn lǐ cuò wù · quản lí thác ngộ Hán Việt: quản lí thác ngộ · Pinyin: guǎn lǐ cuò wù Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Pinyinguǎn lǐ cuò wùHán Việtquản lí thác ngộCấu tạo管 + 理 + 錯 + 誤 · quản + lí + thác + ngộ nghĩa thành phần: quản + lí + thác + ngộ