管理革命 quản lí cách mệnh Hán Việt: quản lí cách mệnh Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 理 (lí) + 革 (cách) + 命 (mệnh)Hán Việtquản lí cách mệnhCấu tạo管 + 理 + 革 + 命 · quản + lí + cách + mệnh nghĩa thành phần: quản + lí + cách + mệnh Nghĩa EngCihui 管理革命 uǎnlǐ gémìng n. managerial revolution M:²chǎng/¹cì