管理顧問

quản lí cố vấn

Hán Việt: quản lí cố vấn

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (lí) + (cố) + (vấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管理顧問 uǎnlǐ gùwèn n. management consultant M:ge/¹míng/²wèi