管禿脣焦 guǎn tū chún jiāo · quản ngốc thần tiêu Hán Việt: quản ngốc thần tiêu · Pinyin: guǎn tū chún jiāo Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 禿 (ngốc) + 脣 (thần) + 焦 (tiêu)Pinyinguǎn tū chún jiāoHán Việtquản ngốc thần tiêuCấu tạo管 + 禿 + 脣 + 焦 · quản + ngốc + thần + tiêu nghĩa thành phần: quản + ngốc + thần + tiêu