管窺之說

guǎn kuī zhī shuō quản khuy chi thuyết

Hán Việt: quản khuy chi thuyết · Pinyin: guǎn kuī zhī shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (khuy) + (chi) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管窥:从管中看物。比喻见解局限、偏颇、肤浅。