管窺之說 guǎn kuī zhī shuō · quản khuy chi thuyết Hán Việt: quản khuy chi thuyết · Pinyin: guǎn kuī zhī shuō Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 窺 (khuy) + 之 (chi) + 說 (thuyết)Pinyinguǎn kuī zhī shuōHán Việtquản khuy chi thuyếtCấu tạo管 + 窺 + 之 + 說 · quản + khuy + chi + thuyết nghĩa thành phần: quản + khuy + chi + thuyết