管窺蛙見 guǎn kuī wā jiàn · quản khuy oa kiến Hán Việt: quản khuy oa kiến · Pinyin: guǎn kuī wā jiàn Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 窺 (khuy) + 蛙 (oa) + 見 (kiến)Pinyinguǎn kuī wā jiànHán Việtquản khuy oa kiếnCấu tạo管 + 窺 + 蛙 + 見 · quản + khuy + oa + kiến nghĩa thành phần: quản + khuy + oa + kiến