管窺錐指 guǎn kuī zhuī zhǐ · quản khuy trùy chỉ Hán Việt: quản khuy trùy chỉ · Pinyin: guǎn kuī zhuī zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 窺 (khuy) + 錐 (trùy) + 指 (chỉ)Pinyinguǎn kuī zhuī zhǐHán Việtquản khuy trùy chỉCấu tạo管 + 窺 + 錐 + 指 · quản + khuy + trùy + chỉ nghĩa thành phần: quản + khuy + trùy + chỉ