管而不死 quản nhi bất tử Hán Việt: quản nhi bất tử Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 而 (nhi) + 不 (bất) + 死 (tử)Hán Việtquản nhi bất tửCấu tạo管 + 而 + 不 + 死 · quản + nhi + bất + tử nghĩa thành phần: quản + nhi + bất + tử Nghĩa EngCihui 管而不死 uǎn'érbùsǐ f.e. exercise moderate control