管蠡之見

quản lễ chi kiến

Hán Việt: quản lễ chi kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (lễ) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 管蠡之見 uǎnlízhījiàn n. limited outlook