管蠡窺測

guǎn lǐ kuī cè quản lễ khuy trắc

Hán Việt: quản lễ khuy trắc · Pinyin: guǎn lǐ kuī cè

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (lễ) + (khuy) + (trắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窥:从小孔中看物。从竹管里看天,用瓢测量海水。比喻对事物的观察和了解很狭窄、片面,见识短浅。