管蠡窺測 guǎn lǐ kuī cè · quản lễ khuy trắc Hán Việt: quản lễ khuy trắc · Pinyin: guǎn lǐ kuī cè Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 蠡 (lễ) + 窺 (khuy) + 測 (trắc)Pinyinguǎn lǐ kuī cèHán Việtquản lễ khuy trắcCấu tạo管 + 蠡 + 窺 + 測 · quản + lễ + khuy + trắc nghĩa thành phần: quản + lễ + khuy + trắc