管谁筋疼 quản thùy cân đông Hán Việt: quản thùy cân đông Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 谁 (thùy) + 筋 (cân) + 疼 (đông)Hán Việtquản thùy cân đôngCấu tạo管 + 谁 + 筋 + 疼 · quản + thùy + cân + đông nghĩa thành phần: quản + thùy + cân + đông