管路系統 guǎn lù xì tǒng · quản lộ hệ thống Hán Việt: quản lộ hệ thống · Pinyin: guǎn lù xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 路 (lộ) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinguǎn lù xì tǒngHán Việtquản lộ hệ thốngCấu tạo管 + 路 + 系 + 統 · quản + lộ + hệ + thống nghĩa thành phần: quản + lộ + hệ + thống