管轄理論 quản hạt lí luận Hán Việt: quản hạt lí luận Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 轄 (hạt) + 理 (lí) + 論 (luận)Hán Việtquản hạt lí luậnCấu tạo管 + 轄 + 理 + 論 · quản + hạt + lí + luận nghĩa thành phần: quản + hạt + lí + luận Nghĩa EngCihui 管轄理論 uǎnxiá lǐlùn n. <lg.> government theory