管道中的 quản đạo trung đích Hán Việt: quản đạo trung đích Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 道 (đạo) + 中 (trung) + 的 (đích)Hán Việtquản đạo trung đíchCấu tạo管 + 道 + 中 + 的 · quản + đạo + trung + đích nghĩa thành phần: quản + đạo + trung + đích