管道再造

quản đạo tái tạo

Hán Việt: quản đạo tái tạo

Tổng quan

Cấu tạo: 管 (quản) + 道 (đạo) + 再 (tái) + 造 (tạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

再造之恩 · 再造手术 · 管道系統 · 管道系统 · 管道运输 · 再造业 · 管道工 · 管道线