管道再造 quản đạo tái tạo Hán Việt: quản đạo tái tạo Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 道 (đạo) + 再 (tái) + 造 (tạo)Hán Việtquản đạo tái tạoCấu tạo管 + 道 + 再 + 造 · quản + đạo + tái + tạo nghĩa thành phần: quản + đạo + tái + tạo