管道操作符 quản đạo thao tác phù Hán Việt: quản đạo thao tác phù Tổng quan Cấu tạo: 管 (quản) + 道 (đạo) + 操 (thao) + 作 (tác) + 符 (phù)Hán Việtquản đạo thao tác phùCấu tạo管 + 道 + 操 + 作 + 符 · quản + đạo + thao + tác + phù nghĩa thành phần: quản + đạo + thao + tác + phù