管道穿透

guǎn dào chuān tòu quản đạo xuyên thấu

Hán Việt: quản đạo xuyên thấu · Pinyin: guǎn dào chuān tòu

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (đạo) + 穿 (xuyên) + (thấu)