管風琴正面
quản phong cầm chánh diện
Hán Việt: quản phong cầm chánh diện · Pinyin: guǎn fēng qín zhèng miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 管 (quản) + 風 (phong) + 琴 (cầm) + 正 (chánh) + 面 (diện)
Hán Việt: quản phong cầm chánh diện · Pinyin: guǎn fēng qín zhèng miàn
Cấu tạo: 管 (quản) + 風 (phong) + 琴 (cầm) + 正 (chánh) + 面 (diện)