管鮑分金

guǎn bào fēn jīn quản bảo phân kim

Hán Việt: quản bảo phân kim · Pinyin: guǎn bào fēn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (quản) + (bảo) + (phân) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管:管仲;鲍:鲍叔牙,战国时齐国的名相;金:钱财。比喻情谊深厚,相知相悉。
  • Tân Hoa Tự Điển 管管仲;鲍鲍叔牙,战国时齐国的名相;金钱财。比喻情谊深厚,相知相悉。

Eng

  • Cihui 管鮑分金 uǎnbàofēnjīn id. friendship so close as to make no distinction between each other's wealth