箬帽芒鞋 nhược mạo mang hài Hán Việt: nhược mạo mang hài Tổng quan Cấu tạo: 箬 (nhược) + 帽 (mạo) + 芒 (mang) + 鞋 (hài)Hán Việtnhược mạo mang hàiCấu tạo箬 + 帽 + 芒 + 鞋 · nhược + mạo + mang + hài nghĩa thành phần: nhược + mạo + mang + hài Nghĩa EngCihui 箬帽芒鞋 uòmàomángxié f.e. bamboo hat and grass shoes