箭頭形的

tiến đầu hình đích

Hán Việt: tiến đầu hình đích

Tổng quan

(sinh vật học) hình tên

Cấu tạo: (tiến) + (đầu) + (hình) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) hình tên