箭拔弩張

jiàn bá nǔ zhāng tiến bạt nỗ trương

Hán Việt: tiến bạt nỗ trương · Pinyin: jiàn bá nǔ zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (bạt) + (nỗ) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箭:弓箭;弩:古代一种用机械力量射箭的弓。比喻形势紧张,一触即发
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻形势紧张,一触即发。