箭搭上弓

tiến đáp thượng cung

Hán Việt: tiến đáp thượng cung

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (đáp) + (thượng) + (cung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 箭搭上弓 iàndāshànggōng f.e. 1. ready to go 2. imminent