箭無虛發

jiàn wú xū fā tiến vô hư phát

Hán Việt: tiến vô hư phát · Pinyin: jiàn wú xū fā

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (vô) + (hư) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箭:弓箭;虚:空。箭射得准,每发必中。形容箭术高明。

Eng

  • Cihui 箭無虛發 iànwúxūfā f.e. excellent marksmanship