箭穿雁口

jiàn chuān yàn kǒu tiến xuyên nhạn khẩu

Hán Việt: tiến xuyên nhạn khẩu · Pinyin: jiàn chuān yàn kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + 穿 (xuyên) + (nhạn) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箭:弓箭;穿:通过,穿通。比喻闭嘴不出声。