箭貫雙鵰 tiến quán song điêu Hán Việt: tiến quán song điêu Tổng quan Cấu tạo: 箭 (tiến) + 貫 (quán) + 雙 (song) + 鵰 (điêu)Hán Việttiến quán song điêuCấu tạo箭 + 貫 + 雙 + 鵰 · tiến + quán + song + điêu nghĩa thành phần: tiến + quán + song + điêu Nghĩa EngCihui 箭貫雙雕 iànguànshuāngdiāo id. kill two birds with one stone