箭頭文字

tiến đầu văn tự

Hán Việt: tiến đầu văn tự

Tổng quan

Cấu tạo: (tiến) + (đầu) + (văn) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 楔形文字的別名。參見「楔形文字」條。

Eng

  • Cihui 箭頭文字 iàntóu wénzì n. cuneiform characters