箱型雪撬 tương hình tuyết khiêu Hán Việt: tương hình tuyết khiêu Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 型 (hình) + 雪 (tuyết) + 撬 (khiêu)Hán Việttương hình tuyết khiêuCấu tạo箱 + 型 + 雪 + 撬 · tương + hình + tuyết + khiêu nghĩa thành phần: tương + hình + tuyết + khiêu