箱子太笨 tương tử thái bổn Hán Việt: tương tử thái bổn Tổng quan Cái rương cồng kềnh quá Cấu tạo: 箱 (tương) + 子 (tử) + 太 (thái) + 笨 (bổn)Hán Việttương tử thái bổnCấu tạo箱 + 子 + 太 + 笨 · tương + tử + thái + bổn nghĩa thành phần: tương + tử + thái + bổn Nghĩa ViệtCihui Cái rương cồng kềnh quá