箱形墙板 xiāng xíng qiáng bǎn·tương hình tường bản Hán Việt: tương hình tường bản · Pinyin: xiāng xíng qiáng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 形 (hình) + 牆 (tường) + 板 (bản)Pinyinxiāng xíng qiáng bǎnHán Việttương hình tường bảnCấu tạo箱 + 形 + 牆 + 板 · tương + hình + tường + bản nghĩa thành phần: tương + hình + tường + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tấm ốp tườngĐứcHandedict Kastenwand Từ liên quan Gần nghĩa箱形石坟 · 墙板锯 · 箱形结构 · 箱形图