箱形結構 xiāng xíng jié gòu · tương hình kết cấu Hán Việt: tương hình kết cấu · Pinyin: xiāng xíng jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 形 (hình) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinxiāng xíng jié gòuHán Việttương hình kết cấuCấu tạo箱 + 形 + 結 + 構 · tương + hình + kết + cấu nghĩa thành phần: tương + hình + kết + cấu