箴以自警 châm dĩ tự cảnh Hán Việt: châm dĩ tự cảnh Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 以 (dĩ) + 自 (tự) + 警 (cảnh)Hán Việtchâm dĩ tự cảnhCấu tạo箴 + 以 + 自 + 警 · châm + dĩ + tự + cảnh nghĩa thành phần: châm + dĩ + tự + cảnh Nghĩa EngCihui 箴以自警 hēnyǐzìjǐng f.e. admonish oneself