箴文 châm văn Hán Việt: châm văn Tổng quan Bài châm Cấu tạo: 箴 (châm) + 文 (văn)Hán Việtchâm vănCấu tạo箴 + 文 · châm + văn nghĩa thành phần: châm + văn Nghĩa ViệtCihui Bài châm Từ liên quan Gần nghĩa文 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃