箴規磨切 zhēn guī mó qiē · châm quy ma thiết Hán Việt: châm quy ma thiết · Pinyin: zhēn guī mó qiē Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 規 (quy) + 磨 (ma) + 切 (thiết)Pinyinzhēn guī mó qiēHán Việtchâm quy ma thiếtCấu tạo箴 + 規 + 磨 + 切 · châm + quy + ma + thiết nghĩa thành phần: châm + quy + ma + thiết