箴規

zhēn guī châm quy

Hán Việt: châm quy · Pinyin: zhēn guī

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (quy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 劝戒规谏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.劝戒规谏。

Eng

  • Cihui 箴規 hēnguī n. warnings; admonitions ◆v. admonish; exhort

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

忠告 · 规戒