箴規磨切

zhēn guī mó qiē châm quy ma thiết

Hán Việt: châm quy ma thiết · Pinyin: zhēn guī mó qiē

Tổng quan

Cấu tạo: (châm) + (quy) + (ma) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箴规:规谏,劝戒;切:切磋。互相批评,互相帮助。